thoái vị

Học thuật
Thân thiện
thoái vị

Vua Bảo Đại thoái vị vào năm 1945.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ ngôi vua, ngôi hoàng đế: Hành động của một vị vua, hoàng đế tự nguyện rời bỏ ngai vàng, chấm dứt quyền lực vị trí trị vì của mình. Đây một hành động tính chất chính trị nghi lễ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Năm 1945, vua Bảo Đại đã thoái vị, chấm dứt chế độ phong kiến ở Việt Nam.
    • Sau nhiều năm trị vì, nhà vua quyết định thoái vị nhường ngôi cho thái tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời tuyên bố thoái vị": văn bản hoặc bài phát biểu chính thức công bố việc từ bỏ ngai vàng.

    • Lời tuyên bố thoái vị của nhà vua đã được công bố trên toàn quốc.
  • "Ngày thoái vị": thời điểm chính thức diễn ra nghi lễ hoặc sự kiện thoái vị.

    • Ngày thoái vị được ghi nhớ như một bước ngoặt lịch sử.
Biến thể từ liên quan
  • Thoái (động từ): Lui lại, rút lui, từ bỏ một vị trí (thường dùng trong các tổ hợp từ).
  • Vị (danh từ): Vị trí, địa vị, ngôi vị.
  • Nhường ngôi (động từ): Có nghĩa tương tự "thoái vị", chỉ việc nhường lại ngai vàng cho người khác.
  • Từ ngôi (động từ, ít dùng): Từ bỏ ngôi vua (nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Nhường ngôi: Tự nguyện trao lại ngai vàng cho người kế vị.
  • Từ bỏ ngai vàng: Cụm từ diễn đạt cùng nghĩa với "thoái vị".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thoái vị" chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, liên quan đến chế độ quân chủ. không dùng cho việc từ chức của các chức vụ thông thường khác.
  • Đây một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng.
thoái vị

Vua Bảo Đại thoái vị vào năm 1945.

  1. Từ bỏ ngôi vua: Năm 1945, Bảo Đại thoái vị.